phù xuất

Học thuật
Thân thiện
phù xuất

Một ngôi sao phù xuất từ sau đám mây đen.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thiên văn học, Thiền):
    • Sự xuất hiện đột ngột, bất ngờ của một thiên thể (như mặt trăng, mặt trời) sau khi bị che khuất hoặc trong một khoảnh khắc hiếm hoi. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong văn cảnh thiền học để ẩn dụ cho sự giác ngộ bất chợt, giống như ánh sáng lóe lên sau mây đen.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau giờ nguyệt thực toàn phần, hiện tượng phù xuất của mặt trăng khiến mọi người reo hò. (Sau khi bị che khuất hoàn toàn, sự xuất hiện trở lại đột ngột của mặt trăng khiến mọi người reo hò.)
    • Trong thiền, khoảnh khắc ngộ đạo có thể đến một cách phù xuất, như tia chớp toạc bầu trời tâm thức. (Trong thiền, khoảnh khắc giác ngộ có thể đến một cách bất ngờ, như tia chớp toạc bầu trời tâm thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tính chất phù xuất": dùng để miêu tả đặc điểm xuất hiện biến mất rất nhanh, đột ngột, khó nắm bắt.

    • Ý nghĩ ấy đến với anh một cách tính chất phù xuất, rồi vụt biến mất. (Ý nghĩ ấy đến với anh một cách rất đột ngột thoáng qua, rồi vụt biến mất.)
  • Trong văn chương: thường dùng để tả cảnh vật hoặc sự việc thoáng hiện rồi mất.

    • Bóng hình ấy chỉ phù xuất trong giây lát giữa làn sương mờ. (Bóng hình ấy chỉ thoáng hiện trong giây lát giữa làn sương mờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thoáng xuất: xuất hiện rất nhanh, trong chốc lát (gần nghĩa).
  • Đột xuất: xảy ra bất ngờ, không báo trước (nhấn mạnh tính bất ngờ).
  • Thiểm xuất: loé sáng biến mất ngay (thường dùng cho ánh sáng).
Từ đồng nghĩa
  • Bất chợt xuất hiện: xuất hiện một cách không báo trước.
  • Thoáng hiện: hiện lên trong khoảnh khắc rất ngắn.
Từ trái nghĩa
  • Từ từ xuất hiện: xuất hiện một cách chậm rãi, có thể dự đoán.
  • Ẩn khuất: bị che giấu, không lộ ra.
Lưu ý sử dụng
  • Phù xuất một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, triết lý hoặc văn chương. Ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Trong thiên văn học, đây thuật ngữ chuyên môn mô tả hiện tượng cụ thể.
  • Trong thiền học văn học, từ này thường dùng với nghĩa ẩn dụ, biểu tượng.
phù xuất

Một ngôi sao phù xuất từ sau đám mây đen.

  1. (thiền) d. Sự xuất hiện đột nhiên của một thiên thể bị che khuất.

Từ gần giống